Thông tin
IFK Varnamo
Contract Period:
14
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
35AGE
08/05/1991
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Úc
-
FFA Cup Úc
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22
-
21
-
20
-
20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Norrby IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Karpaty Lviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
B93 Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Molde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|