Thông tin
- Anh,AngolaQuốc gia
-
29AGE
30/06/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 4/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.88(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5.38(4.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.14)Sút bóng
(OT)
- 5.14(3.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 14.5(9.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG U21LC
|
U21 Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21LC
|
U21 Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lincoln City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|