Thông tin
SC Heerenveen
Contract Period:
16
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
23AGE
02/06/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 28/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.55(0.06)Sút bóng
(OT)
- 38.91(33.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 2.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 16/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 46.56(39.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.44Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 2.31Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|