Thông tin
FC Magdeburg
Contract Period:
16
- Đan MạchQuốc gia
-
30AGE
27/02/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 32/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.73(0.27)Sút bóng
(OT)
- 62.42(52.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 7.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 1.61Phạm lỗi
- 1.76Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.91Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 2.76Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.03
0.47
Thẻ phạt
- 0.97(0.23)Sút bóng
(OT)
- 59.37(49.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 4.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 1.7Cắt bóng
- 0.53Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 3.2Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.55(0.09)Sút bóng
(OT)
- 60.33(50.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 5.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 1.21Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 2.42Tắc bóng
- 0.61Bẫy việt vị
- 3.27Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.15
Thẻ phạt
- 1(0.44)Sút bóng
(OT)
- 42.15(32.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 4.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 1.63Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 2.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
FV Illertissen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|