Thông tin
AEK Larnaca
Contract Period:
8
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
35AGE
11/05/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Thụy Điển
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23
-
22
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|