Thông tin
Inter Milan
Contract Period:
9
- Pháp,GuadeloupeQuốc gia
-
29AGE
06/08/1997
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £50 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Como |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Colombia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|