Thông tin
Sporting Charleroi
Contract Period:
24
- Bỉ,D.R. CongoQuốc gia
-
26AGE
24/02/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 34/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.03
0.11
Thẻ phạt
- 0.29(0.05)Sút bóng
(OT)
- 32.47(23.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 2.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 12/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.45(0.18)Sút bóng
(OT)
- 22.05(18.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 1.82Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(19.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|