Maren Haile-Selassie info
Thông tin
Chicago Fire
Contract Period:
7
- Thụy Sĩ,EthiopiaQuốc gia
-
27AGE
13/03/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 11/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.64(0.71)Sút bóng
(OT)
- 29.29(24.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.36Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 6/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.73(0.21)Sút bóng
(OT)
- 14.33(12.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 23/27GS/GP
- 0.19(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.48(0.7)Sút bóng
(OT)
- 26.74(23.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 20/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.81(0.38)Sút bóng
(OT)
- 18.16(15.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 27(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Washington D.C. United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Atlanta United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Atlanta United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
USA CUP
|
Detroit City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|