Marignane Gignac Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
25 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền đạo |
36 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền đạo |
39 |
176 cm |
- |
Pháp |
| Tiền đạo |
32 |
176 cm |
- |
Pháp |
| Tiền đạo |
38 |
170 cm |
67 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
33 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
37 |
176 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
35 |
185 cm |
74 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
41 |
- |
- |
Comoros |
| Tiền vệ |
29 |
191 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
40 |
192 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
36 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
33 |
176 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
33 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
29 |
- |
- |
Comoros |
| Tiền vệ |
33 |
176 cm |
68 kg |
Pháp |
| Hậu vệ |
27 |
- |
- |
Comoros |
| Hậu vệ |
32 |
183 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
31 |
173 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
35 |
- |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
36 |
183 cm |
84 kg |
Pháp |
| Tiền vệ tấn công |
35 |
177 cm |
63 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
36 |
181 cm |
76 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
39 |
186 cm |
- |
Pháp |
| Thủ môn |
32 |
- |
- |
Pháp |