Thông tin
Union Berlin
Contract Period:
-
20
- CroatiaQuốc gia
-
24AGE
28/02/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.15(0.08)Sút bóng
(OT)
- 4.46(2.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.1)Sút bóng
(OT)
- 12.9(9.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 12.67(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.83Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Chemnitzer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FSV luckenwalde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SV 1908 GW Ahrensfelde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|