Thông tin
Fiorentina
Contract Period:
5
- Croatia,ĐứcQuốc gia
-
29AGE
11/09/1997
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £6.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|