Thông tin
- CroatiaQuốc gia
-
22AGE
18/09/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 15.5(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 7.83(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Hungary |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
Thổ Nhĩ Kỳ U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
FC Biel-Bienne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
FC Biel-Bienne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U23 Ai Cập |
1 |
0 |
0 |
0
0
|