Thông tin
FC Astana
Contract Period:
10
- CroatiaQuốc gia
-
39AGE
31/08/1987
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 21(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 4.5Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(1)Sút bóng
(OT)
- 23.5(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.5Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Irtysh Pavlodar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Kairat Almaty |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Turan Turkistan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|