Thông tin
Zrinjski Mostar
Contract Period:
25
- Croatia,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
27AGE
24/04/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
Europa Conference League
-
K-League Hàn Quốc
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 18/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 5.17(4.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BOS Cup
|
FK Velez Mostar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS Cup
|
GOSK Gabela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Jadran LP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
NK Siroki Brijeg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
FK Velez Mostar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Sarajevo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|