Thông tin
Sporting Braga
Contract Period:
20
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
22AGE
07/08/2004
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 10/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.55(0.1)Sút bóng
(OT)
- 31.6(28.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.36)Sút bóng
(OT)
- 8.5(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 35(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR CUP
|
Fafe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PORLC
|
Vitoria Guimaraes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR CUP
|
Caldas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Crvena Zvezda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aalborg BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|