Thông tin
Al Ittihad Jeddah
Contract Period:
12
- Albania,Hy LạpQuốc gia
-
23AGE
06/08/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £5.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Nga
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Ba Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Palm City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Serbia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|