Thông tin
Atalanta
Contract Period:
8
- CroatiaQuốc gia
-
31AGE
09/02/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
UEFA Super Cup
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Nga
-
International Champions Cup
-
Siêu cúp Ý
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Slovenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Lazio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA Cup
|
Lazio |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Napoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA Cup
|
Juventus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|