Thông tin
Reggiana
Contract Period:
31
- ÝQuốc gia
-
34AGE
31/10/1992
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 27.84(20.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 2.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 11/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.13(0.09)Sút bóng
(OT)
- 16.22(10.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 1.39Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cosenza Calcio 1914 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|