Thông tin
Toulouse
Contract Period:
-
77
- SlovakiaQuốc gia
-
22AGE
15/05/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
VĐQG Slovkia
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 6/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.56(0.12)Sút bóng
(OT)
- 9.6(7.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15.5(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Lyon Duchere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Moldova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Moldova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|