Thông tin
NK Lokomotiva Zagreb
Contract Period:
18
- CroatiaQuốc gia
-
34AGE
04/04/1992
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
China Cup
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 6/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 29(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 5/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.47(0)Sút bóng
(OT)
- 14.94(11.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 8.25(5.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 32.6(27.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO Cup
|
Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Spezia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|