Thông tin
Paksi SE
Contract Period:
20
- HungaryQuốc gia
-
26AGE
01/09/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 19/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.29(0.13)Sút bóng
(OT)
- 9.88(7.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Levski Krumovgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Radnicki Nis |
2 |
0 |
0 |
0
0
|