Maritzburg United Đội hình

Tên
 
Gavin Hunt
Gavin Hunt
20
Jean Lwamba
Jean Lwamba
14
Joslin Kamatuka
Joslin Kamatuka
19
Litsie Koapeng
Litsie Koapeng
28
Siphelele Promise Mthembu
Siphelele Promise Mthembu
10
Samkelo Maseko
Samkelo Maseko
11
Saziso Magawana
Saziso Magawana
15
Bokang Mokwena
Bokang Mokwena
21
Nkosithandile Zondi
Nkosithandile Zondi
24
Mthobisi Malinga
Mthobisi Malinga
25
Mxolisi Bhengu
Mxolisi Bhengu
29
Ayanda Magubane
Ayanda Magubane
 
Mthobisi Zondo
Mthobisi Zondo
2
Emmanuel Jalai
Emmanuel Jalai
6
C. Nwoburuoke
C. Nwoburuoke
23
Terrence Mashego
Terrence Mashego
4
Fezile Gcaba
Fezile Gcaba
5
Siphamandla Ncanana
Siphamandla Ncanana captain
13
Odwa Nyulu
Odwa Nyulu
22
Liam De Kock
Liam De Kock
26
Xolani Silawuli
Xolani Silawuli
30
Mfanafuthi Mkhize
Mfanafuthi Mkhize
 
Katlego Monageng
Katlego Monageng
 
Siphamandla Nzuza
Siphamandla Nzuza
8
Athini Jodwana
Athini Jodwana
26
Thabo Nodada
Thabo Nodada
 
Ben Musaka
Ben Musaka
 
Mphakamiseni Nene
Mphakamiseni Nene
 
Victor Bakah
Victor Bakah
50
Nkanyiso Madonsela
Nkanyiso Madonsela
56
Tshanini Falakhe
Tshanini Falakhe
 
Mbuso Mdakane
Mbuso Mdakane
99
Katlego Maphathe
Katlego Maphathe
7
Domingo Haashim
Domingo Haashim
27
Taahir Goedeman
Taahir Goedeman
35
Luphumlo Sifumba
Luphumlo Sifumba
40
Lindokuhle Chonco
Lindokuhle Chonco
 
Luvuyo Phewa
Luvuyo Phewa
 
Sanele Gaxa
Sanele Gaxa
 
Sifiso Mbidana
Sifiso Mbidana
17
Kyle Jurgens
Kyle Jurgens
18
Brooklyn Poggenpoel
Brooklyn Poggenpoel
1
Darren Keet
Darren Keet
16
Mtshali Bruce Ayanda
Mtshali Bruce Ayanda
33
Fredrick Asare
Fredrick Asare
34
Aden Dreyer
Aden Dreyer
 
Siphelele Zulu
Siphelele Zulu
POS AGE HT WT NAT
HLV 62 - - Nam Phi
Tiền đạo 2025 - - Botswana
Tiền đạo trung tâm 34 175 cm - Namibia
Tiền đạo trung tâm 34 175 cm - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 38 182 cm 81 kg Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 27 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 25 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 27 - - Zimbabwe
Hậu vệ 21 185 cm - Nigeria
Hậu vệ 28 172 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 27 180 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 26 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 25 184 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 30 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 28 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 25 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 30 183 cm - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 32 171 cm - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 31 165 cm - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 29 - - Zimbabwe
Tiền vệ trung tâm 34 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 30 171 cm - Ghana
Hậu vệ cánh trái 35 178 cm 70 kg Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 30 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 33 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 30 172 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 26 182 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 20 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 26 178 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 27 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 24 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 22 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 26 - - Nam Phi
Thủ môn 36 183 cm 82 kg Nam Phi
Thủ môn 38 170 cm 73 kg Nam Phi
Thủ môn 27 187 cm - Ghana
Thủ môn 22 - - Nam Phi
Thủ môn 2025 - - Nam Phi