Marius Christopher Hoibraten info
Thông tin
Al Nasr Dubai
Contract Period:
22
- Na UyQuốc gia
-
31AGE
23/01/1995
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
FIFA Club World Cup
-
AFC Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20
-
18
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Dabba Al-Fujairah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wasl FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|