Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
17
- Romania,HungaryQuốc gia
-
24AGE
07/05/2002
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
Cúp Hungary
-
VĐQG Síp
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0.18
Thẻ phạt
- 0.91(0.18)Sút bóng
(OT)
- 23.09(17.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 2.18Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.94(0.11)Sút bóng
(OT)
- 15(12.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.22Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ethnikos Achnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|