Thông tin
- RomaniaQuốc gia
-
28AGE
30/08/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Thế vận hội Olympic
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cosenza Calcio 1914 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|