Thông tin
Wolfsburg
Contract Period:
29
- ĐứcQuốc gia
-
33AGE
12/07/1993
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 93 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
23-24
-
17-18
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36.38(23.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 9.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.75(13.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 7.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.5(20.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GERC
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|