Marius Sivertsen Broholm info
Thông tin
Lille OSC
Contract Period:
14
- Na UyQuốc gia
-
22AGE
26/12/2004
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 3/11GS/GP
- 0.09(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.36(0.27)Sút bóng
(OT)
- 10.64(8.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 45.5(41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRAC
|
ST Maur Lusitanos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Israel |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Wales |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Kongsvinger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bryne |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
1
|