Thông tin
Universitaea Cluj
Contract Period:
-
14
- RomaniaQuốc gia
-
28AGE
14/08/1998
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Europa League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7.75(6.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.63(0.38)Sút bóng
(OT)
- 9.75(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 16(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR Cup
|
12 Bingol Spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Inter Club Escaldes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
2 |
0 |
0 |
0
0
|