Thông tin
Coleraine
Contract Period:
24
- IrelandQuốc gia
-
29AGE
13/02/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ireland
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.63(4.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 22/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.33(4.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Cliftonville |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Ballymena United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR LC
|
Glentoran FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Linfield FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|