Thông tin
SC Cambuur
Contract Period:
10
- Hà LanQuốc gia
-
33AGE
11/10/1993
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Giao hữu
-
Hạng hai Đức
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
RKC Waalwijk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|