Thông tin
Oxford United
Contract Period:
9
- WalesQuốc gia
-
28AGE
29/12/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN PC
|
Port FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN PC
|
Indonesian All Stars |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|