Thông tin
Portsmouth
Contract Period:
18
- HungaryQuốc gia
-
24AGE
17/04/2002
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Hungary
-
VĐQG Ý
Thống kê cầu thủ
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 15.13(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 38(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NK Olimpija Ljubljana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kecskemeti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|