Thông tin
FC Koper
Contract Period:
2
- Liberia,Hà LanQuốc gia
-
26AGE
30/09/2000
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 21/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.05(0)Sút bóng
(OT)
- 25.45(21.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.09Rê bóng
- 1.68Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.95Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 12/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.67(0.22)Sút bóng
(OT)
- 26.78(21.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Viking |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Domzale |
0 |
0 |
0 |
1
1
|