Thông tin
NK Maribor
Contract Period:
55
- SloveniaQuốc gia
-
25AGE
13/06/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 13/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.43(0.05)Sút bóng
(OT)
- 18.24(13.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLOC
|
NK Nafta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Domzale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|