Thông tin
Millwall
Contract Period:
17
- Ireland,Bắc IrelandQuốc gia
-
29AGE
04/08/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|