Thông tin
Crvena Zvezda
Contract Period:
89
- Áo,SerbiaQuốc gia
-
37AGE
19/04/1989
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Ý
-
Euro 2024
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Algeria |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Jordan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SER CUP
|
Vojvodina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Đảo Síp |
1 |
1 |
0 |
0
0
|