Thông tin
Persepolis
Contract Period:
88
- MontenegroQuốc gia
-
33AGE
01/11/1993
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRN PR
|
Kheybar Khorramabad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Mobarakeh Sepahan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Teraktor-Sazi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Mobarakeh Sepahan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Fajr Sepasi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|