Thông tin
Holstein Kiel
Contract Period:
6
- SerbiaQuốc gia
-
25AGE
02/12/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 22/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.15(0.04)Sút bóng
(OT)
- 52.07(45.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 1.52Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.56Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
- 22/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.34(0.17)Sút bóng
(OT)
- 36.97(32.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.34Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.3(0)Sút bóng
(OT)
- 38.83(33.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.48Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|