Thông tin
MVV Maastricht
Contract Period:
31
- Hà LanQuốc gia
-
25AGE
27/07/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 14/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.42(0.12)Sút bóng
(OT)
- 20.92(17.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 32/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|