Thông tin
Serbia U21
Contract Period:
- SerbiaQuốc gia
-
22AGE
22/01/2004
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 10/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.85(0.22)Sút bóng
(OT)
- 4.93(3.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 2.04Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 4(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|