Thông tin
Varda SE
Contract Period:
11
- MontenegroQuốc gia
-
26AGE
17/07/2000
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 15/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.64(0.14)Sút bóng
(OT)
- 10.54(7.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Vasas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zemplin Michalovce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dynamo Kyiv |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Bekescsaba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|