Thông tin
- SerbiaQuốc gia
-
23AGE
04/08/2003
- -Vị trí
- 197 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 18/31GS/GP
- 0.29(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.23(0.68)Sút bóng
(OT)
- 8.39(5.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.84Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.74Đánh đầu thành công
- 1/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 6.09(3.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 4(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Uniao Leiria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
1 |
0 |
0 |
0
1
|