Thông tin
Radnicki Nis
Contract Period:
33
- SerbiaQuốc gia
-
34AGE
03/09/1992
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Nga
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.17(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.29(18.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 2.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 33.6(24.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 43.43(31.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.86Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 21.5(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.5Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
1
0
|