Thông tin
Vojvodina
Contract Period:
4
- SerbiaQuốc gia
-
33AGE
20/07/1993
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 8/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 12.95(11.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.89(0.17)Sút bóng
(OT)
- 40.61(33.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 3.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
FK Trajal Krusevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Stal Stalowa Wola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
GKS Tychy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Ruch Chorzow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|