Thông tin
Hapoel Jerusalem
Contract Period:
9
- Montenegro,SerbiaQuốc gia
-
26AGE
25/04/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 11.25(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 6.33(4.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.92Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Iraklis Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
1 |
0 |
0
0
|