Thông tin
Zhejiang FC
Contract Period:
-
10
- CroatiaQuốc gia
-
30AGE
05/07/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Slovkia
-
Europa Conference League
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
MFK Lokomotiva Zvolen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zilina |
2 |
0 |
0 |
0
0
|