Thông tin
Gangwon FC
Contract Period:
-
23
- MontenegroQuốc gia
-
28AGE
04/12/1998
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 13/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.69(0.15)Sút bóng
(OT)
- 24.77(18.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 1.54Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.15Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 39.83(33.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.67Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 42.33(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 3.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 42(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 22(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Bucheon FC 1995 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Gibraltar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gangwon FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|