Thông tin
Landskrona BoIS
Contract Period:
11
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
23AGE
04/09/2003
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 12/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Nordic United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Norrby IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Ljungskile SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Umea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Varbergs BoIS FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Orgryte |
0 |
0 |
0 |
0
1
|