Thông tin
FC Shakhtar Donetsk
Contract Period:
6
- BrazilQuốc gia
-
23AGE
14/12/2003
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 15/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.33(0.22)Sút bóng
(OT)
- 8.56(7.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 25.14(22.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 14/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.48(0)Sút bóng
(OT)
- 21.74(17.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
SC Poltava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kudrivka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Rukh Vynnyky |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKRC
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kolos Kovalyovka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|