Thông tin
Portsmouth
Contract Period:
7
- AnhQuốc gia
-
35AGE
25/03/1991
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|